Từ điển Anh Việt
"tuck in"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tuck in
Lĩnh vực:
ô tô
quặt vào trong
Giải thích VN:
Là một yếu tố của tính năng khi xe quặt góc và đặc biệt là xe 2 bánh trước chủ động, xe đột ngột giảm tốc độ trên đoạn đường vòng làm cho xe quặt về phía trong gấp hơn so với dự tíng của người lái.
Xem thêm:
tuck away
,
put away
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tuck in
Từ điển WordNet
v.
eat up; usually refers to a considerable quantity of food;
tuck away
,
put away
My son tucked in a whole pizza
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
put away
tuck away